dương hoà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khí dương đầm ấm của mùa xuân: "dương hoà" là một từ Hán Việt dùng để chỉ không khí ấm áp, dễ chịu, tràn đầy sức sống của mùa xuân. Nó diễn tả sự hài hòa, êm dịu của ánh sáng và hơi ấm mặt trời khi tiết trời chuyển sang xuân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiết trời đã sang xuân, khắp nơi tràn ngập dương hoà. (Thời tiết đã sang xuân, khắp nơi tràn ngập không khí ấm áp dễ chịu.)
- Cảnh vật như bừng tỉnh trong làn gió dương hoà. (Cảnh vật như bừng tỉnh trong làn gió ấm áp của mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hơi thở dương hoà": chỉ không khí ấm áp, trong lành của mùa xuân.
- Cánh đồng đón nhận hơi thở dương hoà sau một mùa đông lạnh giá. (Cánh đồng đón nhận không khí ấm áp sau một mùa đông lạnh giá.)
"trong tiết dương hoà": trong thời tiết ấm áp, ôn hòa của mùa xuân.
- Trong tiết dương hoà, trăm hoa đua nở. (Trong thời tiết ấm áp của mùa xuân, trăm hoa đua nhau nở rộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Xuân quang (danh từ): ánh sáng mùa xuân, cũng thường dùng để chỉ vẻ đẹp và không khí của mùa xuân.
- Ôn hòa (tính từ): ấm áp và hòa hợp, thường dùng để chỉ thời tiết hoặc tính cách.
- Ấm áp (tính từ): có nhiệt độ vừa phải, dễ chịu; cũng có thể chỉ tình cảm.
Từ đồng nghĩa
- Khí xuân: hơi thở, không khí của mùa xuân.
- Ánh xuân: ánh sáng mùa xuân.
Thành ngữ liên quan
- "Xuân dương hoà": thường được dùng trong văn chương để nhấn mạnh vẻ đẹp và sự ấm áp đặc trưng của mùa xuân.
- Xuân dương hoà, cỏ cây xanh tươi. (Mùa xuân ấm áp, cỏ cây xanh tươi.)
- Khí dương đầm ấm của mùa xuân